新石燕貝屬 tân thạch yến bối chúc Hán Việt: tân thạch yến bối chúc Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 石 (thạch) + 燕 (yến) + 貝 (bối) + 屬 (chúc)Hán Việttân thạch yến bối chúcCấu tạo新 + 石 + 燕 + 貝 + 屬 · tân + thạch + yến + bối + chúc nghĩa thành phần: tân + thạch + yến + bối + chúc Nghĩa EngCihui Neospirifer