新硎初發

xīn xíng chū fā tân hình sơ phát

Hán Việt: tân hình sơ phát · Pinyin: xīn xíng chū fā

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (hình) + (sơ) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硎:磨刀石;新硎:新磨出的刀刃。象新磨的刀那样锋利。比喻刚参加工作就显露出出色的才干。