新硎初發 xīn xíng chū fā · tân hình sơ phát Hán Việt: tân hình sơ phát · Pinyin: xīn xíng chū fā Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 硎 (hình) + 初 (sơ) + 發 (phát)Pinyinxīn xíng chū fāHán Việttân hình sơ phátCấu tạo新 + 硎 + 初 + 發 · tân + hình + sơ + phát nghĩa thành phần: tân + hình + sơ + phát