新硎初試

xīn xíng chū shì tân hình sơ thí

Hán Việt: tân hình sơ thí · Pinyin: xīn xíng chū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (hình) + (sơ) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硎:磨刀石;新硎:新磨出的刀刃。象新磨的刀那样锋利。比喻刚参加工作就显露出出色的才干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻习之有素而初次经事。
  • Tân Hoa Tự Điển 硎磨刀石;新硎新磨出的刀刃。象新磨的刀那样锋利。比喻刚参加工作就显露出出色的才干。