新礦物化 tân quáng vật hóa Hán Việt: tân quáng vật hóa Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 礦 (quáng) + 物 (vật) + 化 (hóa)Hán Việttân quáng vật hóaCấu tạo新 + 礦 + 物 + 化 · tân + quáng + vật + hóa nghĩa thành phần: tân + quáng + vật + hóa Nghĩa EngCihui neomineralization