新繩珊瑚屬 tân thằng san hô chúc Hán Việt: tân thằng san hô chúc Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 繩 (thằng) + 珊 (san) + 瑚 (hô) + 屬 (chúc)Hán Việttân thằng san hô chúcCấu tạo新 + 繩 + 珊 + 瑚 + 屬 · tân + thằng + san + hô + chúc nghĩa thành phần: tân + thằng + san + hô + chúc Nghĩa EngCihui Neostringophyllum