新約全書

xīn yuē quán shū tân ước toàn thư

Hán Việt: tân ước toàn thư · Pinyin: xīn yuē quán shū

Tổng quan

Tân Ước Tân ước。書名。基督教典籍,二十七卷,分為四福音﹑使徒行傳﹑弟子書信等。為信徒對耶穌生前的言行,所作的紀錄和討論。簡稱為"新約"。

Cấu tạo: (tân) + (ước) + (toàn) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tân Ước Tân ước。書名。基督教典籍,二十七卷,分為四福音﹑使徒行傳﹑弟子書信等。為信徒對耶穌生前的言行,所作的紀錄和討論。簡稱為"新約"。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。基督教典籍,二十七卷,分為四福音、使徒行傳、弟子書信等。為信徒對耶穌生前的言行,所作的紀錄和討論。簡稱為「新約」。

Eng

  • CC-CEDICT New Testament
  • Cihui New Testament

ja

  • JMdict New Testament