新約聖經 xīn yuē shèng jīng · tân ước thánh kinh Hán Việt: tân ước thánh kinh · Pinyin: xīn yuē shèng jīng Tổng quan kinh Tân ước Cấu tạo: 新 (tân) + 約 (ước) + 聖 (thánh) + 經 (kinh)Pinyinxīn yuē shèng jīngHán Việttân ước thánh kinhCấu tạo新 + 約 + 聖 + 經 · tân + ước + thánh + kinh nghĩa thành phần: tân + ước + thánh + kinh Nghĩa ViệtCihui kinh Tân ước