新纪元的

tân kỉ nguyên đích

Hán Việt: tân kỉ nguyên đích

Tổng quan

mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu một thời kỳ; lịch sử

Cấu tạo: 新 (tân) + 紀 (kỉ) + 元 (nguyên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở kỷ nguyên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi epochal

Từ liên quan

Gần nghĩa

新纪元 · 新紀錄 · 新纪元运动 · 新纪録