新經院哲學

tân kinh viện triết học

Hán Việt: tân kinh viện triết học

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (kinh) + (viện) + (triết) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新經院哲學 īnjīngyuàn zhéxué n. neo-scholasticism