新聞人物

xīn wén rén wù tân văn nhân vật

Hán Việt: tân văn nhân vật · Pinyin: xīn wén rén wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (văn) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有新聞價值,足以引起社會關注的人物。

Eng

  • Cihui 新聞人物 īnwén rénwù n. person briefly prominent in the news M:ge/¹míng/²wèi