新聞採訪 xīn wén cǎi fǎng · tân văn thải phóng Hán Việt: tân văn thải phóng · Pinyin: xīn wén cǎi fǎng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 採 (thải) + 訪 (phóng)Pinyinxīn wén cǎi fǎngHán Việttân văn thải phóngCấu tạo新 + 聞 + 採 + 訪 · tân + văn + thải + phóng nghĩa thành phần: tân + văn + thải + phóng Nghĩa EngCihui story interview