新聞攝影 xīn wén shè yǐng · tân văn nhiếp ảnh Hán Việt: tân văn nhiếp ảnh · Pinyin: xīn wén shè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)Pinyinxīn wén shè yǐngHán Việttân văn nhiếp ảnhCấu tạo新 + 聞 + 攝 + 影 · tân + văn + nhiếp + ảnh nghĩa thành phần: tân + văn + nhiếp + ảnh