新聞文體 xīn wén wén tǐ · tân văn văn thể Hán Việt: tân văn văn thể · Pinyin: xīn wén wén tǐ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 文 (văn) + 體 (thể)Pinyinxīn wén wén tǐHán Việttân văn văn thểCấu tạo新 + 聞 + 文 + 體 · tân + văn + văn + thể nghĩa thành phần: tân + văn + văn + thể Nghĩa EngCihui 新聞文體 īnwén wéntǐ n. journalese; journalistic style