新聞窗口 tân văn song khẩu Hán Việt: tân văn song khẩu Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Hán Việttân văn song khẩuCấu tạo新 + 聞 + 窗 + 口 · tân + văn + song + khẩu nghĩa thành phần: tân + văn + song + khẩu Nghĩa EngCihui Netscape News