新胡椒醇 tân hồ tiêu thuần Hán Việt: tân hồ tiêu thuần Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 胡 (hồ) + 椒 (tiêu) + 醇 (thuần)Hán Việttân hồ tiêu thuầnCấu tạo新 + 胡 + 椒 + 醇 · tân + hồ + tiêu + thuần nghĩa thành phần: tân + hồ + tiêu + thuần Nghĩa EngCihui neopiperitol