新自動化 tân tự động hóa Hán Việt: tân tự động hóa Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 自 (tự) + 動 (động) + 化 (hóa)Hán Việttân tự động hóaCấu tạo新 + 自 + 動 + 化 · tân + tự + động + hóa nghĩa thành phần: tân + tự + động + hóa Nghĩa EngCihui Automatisme