新興國家 xīn xīng guó jiā · tân hưng quốc gia Hán Việt: tân hưng quốc gia · Pinyin: xīn xīng guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 興 (hưng) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyinxīn xīng guó jiāHán Việttân hưng quốc giaCấu tạo新 + 興 + 國 + 家 · tân + hưng + quốc + gia nghĩa thành phần: tân + hưng + quốc + gia