新興都市

tân hưng đô thị

Hán Việt: tân hưng đô thị

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (hưng) + (đô) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui boomtown

ja

  • JMdict boom town|emerging city|new town