新舊交替

tân cựu giao thế

Hán Việt: tân cựu giao thế

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (cựu) + (giao) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新的和舊的,相互更替。《文明小史》第三八回:「不消幾日,已到諸城,新舊交替,自有一番忙碌。」

Eng

  • Cihui 新舊交替 īnjiùjiāotì f.e. transition from the old to the new