新苦木苦素

tân khổ mộc khổ tố

Hán Việt: tân khổ mộc khổ tố

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (khổ) + (mộc) + (khổ) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui neoquassin