新莫替醇 tân mạc thế thuần Hán Việt: tân mạc thế thuần Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 莫 (mạc) + 替 (thế) + 醇 (thuần)Hán Việttân mạc thế thuầnCấu tạo新 + 莫 + 替 + 醇 · tân + mạc + thế + thuần nghĩa thành phần: tân + mạc + thế + thuần Nghĩa EngCihui neomotiol