新萊昂州 xīn lái áng zhōu · tân lai ngang châu Hán Việt: tân lai ngang châu · Pinyin: xīn lái áng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 萊 (lai) + 昂 (ngang) + 州 (châu)Pinyinxīn lái áng zhōuHán Việttân lai ngang châuCấu tạo新 + 萊 + 昂 + 州 · tân + lai + ngang + châu nghĩa thành phần: tân + lai + ngang + châu