新萊茵報 xīn lái yīn bào · tân lai nhân báo Hán Việt: tân lai nhân báo · Pinyin: xīn lái yīn bào Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 報 (báo)Pinyinxīn lái yīn bàoHán Việttân lai nhân báoCấu tạo新 + 萊 + 茵 + 報 · tân + lai + nhân + báo nghĩa thành phần: tân + lai + nhân + báo