新薄荷醇 tân bạc hà thuần Hán Việt: tân bạc hà thuần Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 薄 (bạc) + 荷 (hà) + 醇 (thuần)Hán Việttân bạc hà thuầnCấu tạo新 + 薄 + 荷 + 醇 · tân + bạc + hà + thuần nghĩa thành phần: tân + bạc + hà + thuần Nghĩa EngCihui neomenthol