新薰种子

tân huân chủng tử

Hán Việt: tân huân chủng tử

Tổng quan

tân huân chủng tử (術語)本有種子之外,有新薰種子。見種子條。☸

Cấu tạo: (tân) + (huân) + (chủng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tân huân chủng tử (術語)本有種子之外,有新薰種子。見種子條。☸