新藝綜合體

xīn yì zōng hé tǐ tân nghệ tống hợp thể

Hán Việt: tân nghệ tống hợp thể · Pinyin: xīn yì zōng hé tǐ

Tổng quan

CinemaScope

Cấu tạo: (tân) + (nghệ) + (tống) + (hợp) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui CinemaScope

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種電影的製片方法。由英語CinemaScope 翻譯得名。所使用的放映銀幕寬高比為二點五比一。此一方法係利用壓縮鏡頭,將寬幅畫面壓縮到普通的三十五毫米膠片上,然後使用特殊的放映鏡頭又可把影像還原放大。

Eng

  • CC-CEDICT CinemaScope
  • Cihui CinemaScope