新藝術風格
tân nghệ thuật phong cách
Hán Việt: tân nghệ thuật phong cách · Pinyin: xīn yì shù fēng gé
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 風 (phong) + 格 (cách)
Hán Việt: tân nghệ thuật phong cách · Pinyin: xīn yì shù fēng gé
Cấu tạo: 新 (tân) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 風 (phong) + 格 (cách)