新蘇鐵鹼 tân tô thiết dảm Hán Việt: tân tô thiết dảm Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 蘇 (tô) + 鐵 (thiết) + 鹼 (dảm)Hán Việttân tô thiết dảmCấu tạo新 + 蘇 + 鐵 + 鹼 · tân + tô + thiết + dảm nghĩa thành phần: tân + tô + thiết + dảm Nghĩa EngCihui neocycasine