新蟲癭型 tân trùng anh hình Hán Việt: tân trùng anh hình Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 蟲 (trùng) + 癭 (anh) + 型 (hình)Hán Việttân trùng anh hìnhCấu tạo新 + 蟲 + 癭 + 型 · tân + trùng + anh + hình nghĩa thành phần: tân + trùng + anh + hình Nghĩa EngCihui neogallicola