新蛇根精 tân xà căn tinh Hán Việt: tân xà căn tinh Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 蛇 (xà) + 根 (căn) + 精 (tinh)Hán Việttân xà căn tinhCấu tạo新 + 蛇 + 根 + 精 · tân + xà + căn + tinh nghĩa thành phần: tân + xà + căn + tinh Nghĩa EngCihui neosarpagine