新螺座菌屬 tân loa tọa khuẩn chúc Hán Việt: tân loa tọa khuẩn chúc Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 螺 (loa) + 座 (tọa) + 菌 (khuẩn) + 屬 (chúc)Hán Việttân loa tọa khuẩn chúcCấu tạo新 + 螺 + 座 + 菌 + 屬 · tân + loa + tọa + khuẩn + chúc nghĩa thành phần: tân + loa + tọa + khuẩn + chúc Nghĩa EngCihui Neofracchiaea