新衛矛鹼 tân vệ mâu dảm Hán Việt: tân vệ mâu dảm Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 衛 (vệ) + 矛 (mâu) + 鹼 (dảm)Hán Việttân vệ mâu dảmCấu tạo新 + 衛 + 矛 + 鹼 · tân + vệ + mâu + dảm nghĩa thành phần: tân + vệ + mâu + dảm Nghĩa EngCihui neoevonymine