新西蘭人 Xīnxīlán-rén · tân tây lan nhân Hán Việt: tân tây lan nhân · Pinyin: Xīnxīlán-rén Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 人 (nhân)PinyinXīnxīlán-rénHán Việttân tây lan nhânCấu tạo新 + 西 + 蘭 + 人 · tân + tây + lan + nhân nghĩa thành phần: tân + tây + lan + nhân Nghĩa EngCihui New Zealander