新西蘭麻屬 tân tây lan ma chúc Hán Việt: tân tây lan ma chúc Tổng quan (thực vật học) gai Tân tây lan Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 麻 (ma) + 屬 (chúc)Hán Việttân tây lan ma chúcCấu tạo新 + 西 + 蘭 + 麻 + 屬 · tân + tây + lan + ma + chúc nghĩa thành phần: tân + tây + lan + ma + chúc Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) gai Tân tây lan