新西班牙 xīn xī bān yá · tân tây ban nha Hán Việt: tân tây ban nha · Pinyin: xīn xī bān yá Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha)Pinyinxīn xī bān yáHán Việttân tây ban nhaCấu tạo新 + 西 + 班 + 牙 · tân + tây + ban + nha nghĩa thành phần: tân + tây + ban + nha