新西蘭元 Xīnxīlányuán · tân tây lan nguyên Hán Việt: tân tây lan nguyên · Pinyin: Xīnxīlányuán Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 元 (nguyên)PinyinXīnxīlányuánHán Việttân tây lan nguyênCấu tạo新 + 西 + 蘭 + 元 · tân + tây + lan + nguyên nghĩa thành phần: tân + tây + lan + nguyên Nghĩa EngCihui New Zealand dollar