新視野號 xīn shì yě hào · tân thị dã hào Hán Việt: tân thị dã hào · Pinyin: xīn shì yě hào Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 視 (thị) + 野 (dã) + 號 (hào)Pinyinxīn shì yě hàoHán Việttân thị dã hàoCấu tạo新 + 視 + 野 + 號 · tân + thị + dã + hào nghĩa thành phần: tân + thị + dã + hào