新角石藻屬
tân giác thạch tảo chúc
Hán Việt: tân giác thạch tảo chúc
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 角 (giác) + 石 (thạch) + 藻 (tảo) + 屬 (chúc)
Nghĩa
Eng
- Cihui Neogoniolithon
Hán Việt: tân giác thạch tảo chúc
Cấu tạo: 新 (tân) + 角 (giác) + 石 (thạch) + 藻 (tảo) + 屬 (chúc)