新貝德福德 xīn bèi dé fú dé · tân bối đức phúc đức Hán Việt: tân bối đức phúc đức · Pinyin: xīn bèi dé fú dé Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 貝 (bối) + 德 (đức) + 福 (phúc) + 德 (đức)Pinyinxīn bèi dé fú déHán Việttân bối đức phúc đứcCấu tạo新 + 貝 + 德 + 福 + 德 · tân + bối + đức + phúc + đức nghĩa thành phần: tân + bối + đức + phúc + đức