新近隱喻

tân cận ẩn dụ

Hán Việt: tân cận ẩn dụ

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (cận) + (ẩn) + (dụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新近隱喻 īnjìn yǐnyù n. <lg.> recent metaphor