新進人員

tân tiến nhân viên

Hán Việt: tân tiến nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tiến) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新進人員 īnjìn rényuán n. newcomers; new recruits