新進入者 xīn jìn rù zhě · tân tiến nhập giả Hán Việt: tân tiến nhập giả · Pinyin: xīn jìn rù zhě Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 進 (tiến) + 入 (nhập) + 者 (giả)Pinyinxīn jìn rù zhěHán Việttân tiến nhập giảCấu tạo新 + 進 + 入 + 者 · tân + tiến + nhập + giả nghĩa thành phần: tân + tiến + nhập + giả