新郎官兒

tân lang quan nhi

Hán Việt: tân lang quan nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (lang) + (quan) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新郎官兒 īnlángguānr ►See xīnlángguān