新長春新鹼
tân trường xuân tân dảm
Hán Việt: tân trường xuân tân dảm
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 長 (trường) + 春 (xuân) + 新 (tân) + 鹼 (dảm)
Nghĩa
Eng
- Cihui neoleurocristine
Hán Việt: tân trường xuân tân dảm
Cấu tạo: 新 (tân) + 長 (trường) + 春 (xuân) + 新 (tân) + 鹼 (dảm)