新聞人物

xīn wén rén wù tân văn nhân vật

Hán Việt: tân văn nhân vật · Pinyin: xīn wén rén wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (văn) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有新闻价值﹑可以引起社会注意的人物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.具有新闻价值﹑可以引起社会注意的人物。

Eng

  • Cihui 新聞人物 īnwén rénwù n. person briefly prominent in the news M:ge/¹míng/²wèi