新聞回顧 xīn wén huí gù · tân văn hồi cố Hán Việt: tân văn hồi cố · Pinyin: xīn wén huí gù Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 回 (hồi) + 顧 (cố)Pinyinxīn wén huí gùHán Việttân văn hồi cốCấu tạo新 + 聞 + 回 + 顧 · tân + văn + hồi + cố nghĩa thành phần: tân + văn + hồi + cố