新聞影片 xīn wén yǐng piàn · tân văn ảnh phiến Hán Việt: tân văn ảnh phiến · Pinyin: xīn wén yǐng piàn Tổng quan phim thời sự Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)Pinyinxīn wén yǐng piànHán Việttân văn ảnh phiếnCấu tạo新 + 聞 + 影 + 片 · tân + văn + ảnh + phiến nghĩa thành phần: tân + văn + ảnh + phiến Nghĩa ViệtCihui phim thời sự