新聞雜誌

xīn wén zá zhì tân văn tạp chí

Hán Việt: tân văn tạp chí · Pinyin: xīn wén zá zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (văn) + (tạp) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以報導、評論新聞為主的雜誌,如《時代》雜誌(Time)、《新聞周刊》(Newsweek)等。