新聞熱點 xīn wén rè diǎn · tân văn nhiệt điểm Hán Việt: tân văn nhiệt điểm · Pinyin: xīn wén rè diǎn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 聞 (văn) + 熱 (nhiệt) + 點 (điểm)Pinyinxīn wén rè diǎnHán Việttân văn nhiệt điểmCấu tạo新 + 聞 + 熱 + 點 · tân + văn + nhiệt + điểm nghĩa thành phần: tân + văn + nhiệt + điểm